chủ điểm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nội dung chính, trọng tâm: "chủ điểm" chỉ vấn đề, ý tưởng hoặc nội dung quan trọng nhất, được tập trung thảo luận, nghiên cứu hoặc giảng dạy trong một bối cảnh cụ thể.
- Đơn vị học tập hoặc hoạt động: Trong giáo dục, "chủ điểm" là một đề tài chính xoay quanh đó các bài học, bài tập hoặc hoạt động được tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chủ điểm của buổi hội thảo là bảo vệ môi trường. (Nội dung chính của hội thảo tập trung vào bảo vệ môi trường.)
- Sách giáo khoa chia thành nhiều chủ điểm như gia đình, bạn bè, và trường học. (Sách được tổ chức theo các đề tài chính như gia đình, bạn bè, và trường học.)
- Bài kiểm tra sẽ xoay quanh chủ điểm đã học trong tuần. (Bài kiểm tra tập trung vào nội dung trọng tâm của tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ điểm ngữ pháp": một phần ngữ pháp trọng tâm trong bài học.
- Chủ điểm ngữ pháp hôm nay là thì hiện tại đơn. (Trọng tâm ngữ pháp của bài học là thì hiện tại đơn.)
"chủ điểm văn hóa": một khía cạnh văn hóa được đưa ra làm trọng tâm.
- Chủ điểm văn hóa của tháng này là Tết Nguyên Đán. (Khía cạnh văn hóa được tập trung trong tháng là Tết Nguyên Đán.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ đề (danh từ): vấn đề, đề tài được nói đến, thường rộng hơn "chủ điểm".
- Chủ đề của cuộc trò chuyện là du lịch. (Đề tài chính của cuộc trò chuyện là du lịch.)
Trọng tâm (danh từ): điểm quan trọng nhất, tập trung nhất.
- Trọng tâm của bài giảng là cách sử dụng động từ. (Điểm quan trọng nhất của bài giảng là cách sử dụng động từ.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ đề: vấn đề, đề tài chính.
- Trọng tâm: điểm tập trung, phần quan trọng nhất.
- Đề tài: nội dung được chọn để thảo luận hoặc nghiên cứu.
Thành ngữ liên quan
- Xoay quanh chủ điểm: tập trung vào một nội dung chính.
- Cuộc thảo luận xoay quanh chủ điểm phát triển bền vững. (Cuộc thảo luận tập trung vào nội dung phát triển bền vững.)